ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非时食
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Thức ăn không đúng giờ theo quy định của Phật giáo.
佛教戒律。正午以前为时﹐正午以后为非时﹐时则食﹐非时则不得食。但饮苏油﹑蜜﹑石蜜果汁等。名非时食。
fēi
非
shí
时
食
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép