Bản dịch của từ 非是 trong tiếng Việt

非是

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非是 (Tính từ)

fēi shì
01

Không hợp lý, không đúng đắn

1.谓不正当的事。

Ví dụ
02

Không phải là điều đúng; coi điều sai là đúng.

2.以非为是。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không bình thường; bất ngờ.

3.不正常﹐意外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Không đúng; có lỗi

4.不当﹔有过错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非是

fēi

shì

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
是不是
是事
是事可可
是人
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép