ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非望
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Không mong đợi, không kỳ vọng
2.犹言未曾期望。
Hy vọng không thực tế.
1.非分的希望。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
wàng
望
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép