Bản dịch của từ 非望 trong tiếng Việt

非望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非望 (Động từ)

fēi wàng
01

Không mong đợi, không kỳ vọng

2.犹言未曾期望。

Ví dụ
02

Hy vọng không thực tế.

1.非分的希望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非望

fēi

wàng

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép