Bản dịch của từ 非李非桃 trong tiếng Việt

非李非桃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非李非桃 (Danh từ)

fēi lǐ fēi táo
01

Không phải họ hàng (không có quan hệ anh em ruột thịt)

喻不是兄弟姐妹关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非李非桃

fēi

fēi

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép