Bản dịch của từ 非条件刺激 trong tiếng Việt

非条件刺激

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非条件刺激 (Danh từ)

fēi tiáo jiàn cì jī
01

Kích thích không điều kiện, như thức ăn khiến chó tiết nước bọt.

能引起机体非条件反射的刺激。如狗吃食物时就分泌唾液,食物就是引起唾液分泌的非条件刺激。也叫无条件刺激。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非条件刺激

fēi

tiáo

jiàn

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
条令
件举
件件
件别
件头
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép