Bản dịch của từ 非条件刺激 trong tiếng Việt
非条件刺激
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非条件刺激 (Danh từ)
【fēi tiáo jiàn cì jī】
01
Kích thích không điều kiện, như thức ăn khiến chó tiết nước bọt.
能引起机体非条件反射的刺激。如狗吃食物时就分泌唾液,食物就是引起唾液分泌的非条件刺激。也叫无条件刺激。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非条件刺激
fēi
非
tiáo
条
jiàn
件
cì
刺
jī
激
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
条令
件举
件件
件别
件头
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
