Bản dịch của từ 非条件反射 trong tiếng Việt
非条件反射
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非条件反射 (Danh từ)
【fēi tiáo jiàn fǎn shè】
01
Phản xạ không điều kiện, hoạt động phản xạ bẩm sinh của động vật
人或其他动物生来就具有的比较简单的反射活动。如手碰着火,就立刻缩回去。也叫无条件反射。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非条件反射
fēi
非
tiáo
条
jiàn
件
fǎn
反
shè
射
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
条令
件举
件件
件别
件头
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
