Bản dịch của từ 非条件反射 trong tiếng Việt

非条件反射

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非条件反射 (Danh từ)

fēi tiáo jiàn fǎn shè
01

Phản xạ không điều kiện, hoạt động phản xạ bẩm sinh của động vật

人或其他动物生来就具有的比较简单的反射活动。如手碰着火,就立刻缩回去。也叫无条件反射。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非条件反射

fēi

tiáo

jiàn

fǎn

shè

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
条令
件举
件件
件别
件头
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép