Bản dịch của từ 非极性键 trong tiếng Việt
非极性键
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非极性键 (Danh từ)
【fēi jí xìng jiàn】
01
Liên kết cộng hóa trị không cực giữa các nguyên tử cùng loại, không có điện tính rõ rệt.
“非极性共价键”的简称。由同种元素的原子间形成的共价键。同种元素的原子吸引电子的能力相同(即电负性大小一样),共用电子对不偏向任何一方,成键的原子都不显电性。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非极性键
fēi
非
jí
极
xìng
性
jiàn
键
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
键入
键控
