Bản dịch của từ 非极性键 trong tiếng Việt

非极性键

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非极性键 (Danh từ)

fēi jí xìng jiàn
01

Liên kết cộng hóa trị không cực giữa các nguyên tử cùng loại, không có điện tính rõ rệt.

“非极性共价键”的简称。由同种元素的原子间形成的共价键。同种元素的原子吸引电子的能力相同(即电负性大小一样),共用电子对不偏向任何一方,成键的原子都不显电性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非极性键

fēi

xìng

jiàn

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
键入
键控
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép