Bản dịch của từ 非次 trong tiếng Việt

非次

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非次 (Tính từ)

fēi cì
01

Không theo thường lệ; không theo quy tắc, cách làm thông thường (mang sắc thái phủ định, chỉ tính chất bất thường hoặc không đúng thứ tự)

2.泛指不按常规﹑惯例。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thăng chức quá hạn, vượt cấp (chỉ việc được điều động, thăng chức vượt bậc so với quy định)

1.犹破格。指超迁官职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非次

fēi

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
次丁
次且
次世
次主
次之
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép