Bản dịch của từ 非次 trong tiếng Việt
非次
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非次 (Tính từ)
【fēi cì】
01
Không theo thường lệ; không theo quy tắc, cách làm thông thường (mang sắc thái phủ định, chỉ tính chất bất thường hoặc không đúng thứ tự)
2.泛指不按常规﹑惯例。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thăng chức quá hạn, vượt cấp (chỉ việc được điều động, thăng chức vượt bậc so với quy định)
1.犹破格。指超迁官职。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非次
fēi
非
cì
次
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
次丁
次且
次世
次主
次之
