ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非洲楝
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Gỗ xà cừ; Cây nhọ nồi châu Phi; Cây nhọ nồi
非洲楝是一种生长在非洲的植物,常用于传统医学和药用。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fēi
非
zhōu
洲
liàn
楝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép