Bản dịch của từ 非洲联盟 trong tiếng Việt

非洲联盟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非洲联盟 (Danh từ)

fēi zhōu lián méng
01

Liên minh Châu Phi

非洲国家组成的联盟

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非洲联盟

fēi

zhōu

lián

méng

Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép