ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非洲草原狮
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Sư tử đồng cỏ châu Phi
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fēi
非
zhōu
洲
cǎo
草
yuán
原
shī
狮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép