ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非熊兆
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Điềm báo cho thấy người ẩn dật sẽ được sử dụng.
指隐士将被起用的预兆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fēi
非
xióng
熊
zhào
兆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép