Bản dịch của từ 非熊兆 trong tiếng Việt

非熊兆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非熊兆 (Danh từ)

fēi xióng zhào
01

Điềm báo cho thấy người ẩn dật sẽ được sử dụng.

指隐士将被起用的预兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非熊兆

fēi

xióng

zhào

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
熊丸
熊侯
熊僚
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép