Bản dịch của từ 非理性主义 trong tiếng Việt

非理性主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非理性主义 (Danh từ)

fēi lǐ xìng zhǔ yì
01

Chủ nghĩa phi lý, phủ nhận khả năng tư duy lý trí, tôn sùng ý chí và trực giác

也称“反理性主义”。一种唯心主义哲学学说。它否定理性思维能力,宣扬意志、直觉和盲目力量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非理性主义

fēi

xìng

zhǔ

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép