Bản dịch của từ 非理性主义 trong tiếng Việt
非理性主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非理性主义 (Danh từ)
【fēi lǐ xìng zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa phi lý, phủ nhận khả năng tư duy lý trí, tôn sùng ý chí và trực giác
也称“反理性主义”。一种唯心主义哲学学说。它否定理性思维能力,宣扬意志、直觉和盲目力量。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非理性主义
fēi
非
lǐ
理
xìng
性
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
