Bản dịch của từ 非生产劳动 trong tiếng Việt
非生产劳动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非生产劳动 (Danh từ)
【fēi shēng chǎn láo dòng】
01
Công việc không trực tiếp sản xuất ra hàng hóa; làm việc không sản xuất.
“生产劳动”的对称。见“生产劳动”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非生产劳动
fēi
非
shēng
生
chǎn
产
láo
劳
dòng
动
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
