Bản dịch của từ 非生产劳动 trong tiếng Việt

非生产劳动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非生产劳动 (Danh từ)

fēi shēng chǎn láo dòng
01

Công việc không trực tiếp sản xuất ra hàng hóa; làm việc không sản xuất.

“生产劳动”的对称。见“生产劳动”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非生产劳动

fēi

shēng

chǎn

láo

dòng

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép