ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非电加压炊具
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Nồi áp suất; không dùng điện
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fēi
非
diàn
电
jiā
加
yā
压
chuī
炊
jù
具
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép