ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非电动搅拌器
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Gậy không dùng điện; Que đập que đánh không dùng điện; Chày không dùng điện
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
diàn
电
dòng
动
jiǎo
搅
bàn
拌
qì
器
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép