ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非电掸灰设备
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Thiết bị lau bụi không dùng điện
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fēi
非
diàn
电
dǎn
掸
huī
灰
shè
设
bèi
备
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép