ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非礼勿听
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Phi lễ chớ nghe
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
lǐ
礼
wù
勿
tīng
听
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép