ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非祸
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Nỗi tai họa khôn lường, thường chỉ cái chết hay sự hủy diệt.
非常的灾祸。指杀身或死亡。
fēi
非
huò
祸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép