Bản dịch của từ 非种 trong tiếng Việt
非种
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非种 (Danh từ)
【fēi zhǒng】
01
Giống lạ, giống kém, thường chỉ những người thuộc dân tộc khác với ý miệt thị.
语出《史记.齐悼惠王世家》﹕“深耕穊种﹐立苗欲疏﹔非其种者﹐鉏而去之。”原指植物的异株﹑劣种。后用以指异民族﹐含有鄙意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非种
fēi
非
zhǒng
种
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
种五生
种人
种众
种佃
种作
