Bản dịch của từ 非种 trong tiếng Việt

非种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非种 (Danh từ)

fēi zhǒng
01

Giống lạ, giống kém, thường chỉ những người thuộc dân tộc khác với ý miệt thị.

语出《史记.齐悼惠王世家》﹕“深耕穊种﹐立苗欲疏﹔非其种者﹐鉏而去之。”原指植物的异株﹑劣种。后用以指异民族﹐含有鄙意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非种

fēi

zhǒng

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
种五生
种人
种众
种佃
种作
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép