Bản dịch của từ 非类 trong tiếng Việt
非类
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非类 (Danh từ)
【fēi lèi】
01
Nhóm khác chủng tộc, dân tộc khác
1.不同种族﹐异族。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loại khác nhau, không cùng loại
2.不同的种类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người có chí hướng khác nhau, không cùng lý tưởng.
4.志向不合﹑志趣不同的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Người nói lắp, người có tật nói lắp.
5.和韩非一类的人。战国秦韩非为人口吃﹐故借指口吃的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Người có thân phận, dòng dõi khác nhau.
3.身分﹑门第等不相类的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非类
fēi
非
lèi
类
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
类丑
类举
类义
类乎
类书
