Bản dịch của từ 非罴非熊 trong tiếng Việt

非罴非熊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非罴非熊 (Danh từ)

fēi pí fēi xióng
01

Không phải gấu cũng không phải gấu trúc; biểu thị sự khôn ngoan hoặc có được người tài giỏi.

罴:熊的一种。不是熊也不是罴。旧指圣主得贤臣的征兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非罴非熊

fēi

fēi

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
罴九
罴卧
罴虎
罴褥
罴貅
熊丸
熊侯
熊僚
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép