Bản dịch của từ 非罴非熊 trong tiếng Việt
非罴非熊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非罴非熊 (Danh từ)
【fēi pí fēi xióng】
01
Không phải gấu cũng không phải gấu trúc; biểu thị sự khôn ngoan hoặc có được người tài giỏi.
罴:熊的一种。不是熊也不是罴。旧指圣主得贤臣的征兆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非罴非熊
fēi
非
pí
罴
fēi
熊
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
罴九
罴卧
罴虎
罴褥
罴貅
熊丸
熊侯
熊僚
