Bản dịch của từ 非职 trong tiếng Việt

非职

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非职 (Tính từ)

fēi zhí
01

Không thuộc phạm vi công việc, không phải nhiệm vụ của mình

非其职守﹐不是职权范围内的事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非职

fēi

zhí

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép