ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非职
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Không thuộc phạm vi công việc, không phải nhiệm vụ của mình
非其职守﹐不是职权范围内的事。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
zhí
职
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép