ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非觊
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Hy vọng không chính đáng, thường chỉ sự tham vọng vào ngôi vị.
非分的冀望。多指觊觎﹑谋夺帝位。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
jì
觊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép