Bản dịch của từ 非誉交争 trong tiếng Việt
非誉交争
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非誉交争 (Cụm từ)
【fěi yù jiāo zhēng】
01
Sự tranh cãi giữa lời khen và lời chỉ trích, không thể phân định rõ ràng.
非:同“诽”;交:交替;争:争执。诽谤和赞誉交织在一起,争持不下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非誉交争
fēi
非
yù
誉
jiāo
交
zhēng
争
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
交下
交与
交丧
交中
交举
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
