Bản dịch của từ 非语 trong tiếng Việt

非语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非语 (Danh từ)

fēi yǔ
01

Lời nói khiếm nhã; lời nói không nghiêm chỉnh.

2.无礼的话﹔不正经的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tin đồn, lời đồn đại

1.犹蜚语﹐流言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非语

fēi

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép