Bản dịch của từ 非语 trong tiếng Việt
非语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非语 (Danh từ)
【fēi yǔ】
01
Lời nói khiếm nhã; lời nói không nghiêm chỉnh.
2.无礼的话﹔不正经的话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tin đồn, lời đồn đại
1.犹蜚语﹐流言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非语
fēi
非
yǔ
语
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
