Bản dịch của từ 非语言传播 trong tiếng Việt
非语言传播
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非语言传播 (Danh từ)
【fēi yǔ yán chuán bō】
01
Phương pháp truyền đạt không qua ngôn ngữ, như cử chỉ, nét mặt, hoặc màu sắc.
不见诸语言文字,但大家都能理解的传播方法。即通过人们可以感觉到的姿态、音容、笑貌、气味、颜色等非语言符号进行传播。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非语言传播
fēi
非
yǔ
语
yán
言
chuán
传
bō
播
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
言三语四
言下
言不二价
言不及义
传世
传世古
传业
传为佳话
播出
