Bản dịch của từ 非语言传播 trong tiếng Việt

非语言传播

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非语言传播 (Danh từ)

fēi yǔ yán chuán bō
01

Phương pháp truyền đạt không qua ngôn ngữ, như cử chỉ, nét mặt, hoặc màu sắc.

不见诸语言文字,但大家都能理解的传播方法。即通过人们可以感觉到的姿态、音容、笑貌、气味、颜色等非语言符号进行传播。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非语言传播

fēi

yán

chuán

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
言三语四
言下
言不二价
言不及义
传世
传世古
传业
传为佳话
播出
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép