Bản dịch của từ 非谋 trong tiếng Việt

非谋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非谋 (Tính từ)

fēi móu
01

Không phải là kế sách tốt, chưa có kế hoạch hiệu quả

3.非善策﹐未为得计。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mưu kế, thủ đoạn

1.犹诡计。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kế hoạch cực kỳ tồi tệ; âm mưu gây hại cho đất nước.

2.非常之谋。指祸国之谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非谋

fēi

móu

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép