Bản dịch của từ 非谓 trong tiếng Việt

非谓

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非谓 (Cụm từ)

fēi wèi
01

Nghĩa là không phải nói như vậy.

2.犹言并非说。

Ví dụ
02

Vô nghĩa, không có ý nghĩa, không hợp lý.

1.无谓﹐没有意义﹐不合道理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非谓

fēi

wèi

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
谓为
谓何
谓号
谓呼
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép