ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非谓
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Nghĩa là không phải nói như vậy.
2.犹言并非说。
Vô nghĩa, không có ý nghĩa, không hợp lý.
1.无谓﹐没有意义﹐不合道理。
fēi
非
wèi
谓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép