Bản dịch của từ 非谤 trong tiếng Việt
非谤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非谤 (Động từ)
【fēi bàng】
01
Bịa đặt vu khống, phỉ báng, nói xấu để hãm hại danh dự người khác (『非』通“诽”)
2.造谣中伤。非﹐通“诽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bàn tán, chỉ trích lỗi lầm của người khác (phê bình, phỉ báng theo nghĩa cũ)
1.议论是非﹐指责过失。非﹐通“诽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非谤
fēi
非
bàng
谤
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
谤书
