Bản dịch của từ 非贸易 trong tiếng Việt

非贸易

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非贸易 (Danh từ)

fēi mào yì
01

Phi mậu dịch; Không thương mại; phi thương mại

非贸易是指不涉及商品或服务的交易或活动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非贸易

fēi

mào

Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép