ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非过水坝
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Đập tù
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fēi
非
guò
过
shuǐ
水
bà
坝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép