ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非鄙
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Chê bai, xem thường; mang ý khinh bỉ (không tán thành và coi nhẹ)
非议鄙薄。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fēi
非
bǐ
鄙
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép