Bản dịch của từ 非金属 trong tiếng Việt

非金属

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非金属 (Danh từ)

fēi jīn shǔ
01

Chất không kim loại, thường không có độ bóng kim loại và không dẫn điện, dẫn nhiệt.

一般没有金属光泽和延展性、不易导电、传热的单质。除溴以外,在常温下都是气体或固体,如氧、氮、硫、磷等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非金属

fēi

jīn

shǔ

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
属下
属丝
属丝言
属书
属于
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép