Bản dịch của từ 非金属 trong tiếng Việt
非金属
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非金属 (Danh từ)
【fēi jīn shǔ】
01
Chất không kim loại, thường không có độ bóng kim loại và không dẫn điện, dẫn nhiệt.
一般没有金属光泽和延展性、不易导电、传热的单质。除溴以外,在常温下都是气体或固体,如氧、氮、硫、磷等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非金属
fēi
非
jīn
金
shǔ
属
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
属下
属丝
属丝言
属书
属于
