Bản dịch của từ 非金属栏杆 trong tiếng Việt
非金属栏杆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非金属栏杆 (Danh từ)
【fēi jīn shǔ lán gān】
01
Lan can; không bằng kim loại Chấn song; không bằng kim loại Tay vịn lan can; không bằng kim loại
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非金属栏杆
fēi
非
jīn
金
shǔ
属
lán
栏
gān
杆
