Bản dịch của từ 非金属桶 trong tiếng Việt

非金属桶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非金属桶 (Danh từ)

fēi jīn shǔ tǒng
01

Thùng không bằng kim loại; thùng phi kim loại; thùng không làm bằng kim loại

非金属桶是指不使用金属材料制造的桶,通常由塑料、木材或其他非金属材料制成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非金属桶

fēi

jīn

shǔ

tǒng

Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép