Bản dịch của từ 非金属楼梯 trong tiếng Việt

非金属楼梯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非金属楼梯 (Danh từ)

fēi jīn shǔ lóu tī
01

Cầu thang gác; không bằng kim loại; Thang không kim loại; Thang làm từ vật liệu không phải kim loại

非金属楼梯是指由非金属材料制成的楼梯,通常用于建筑和室内设计中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非金属楼梯

fēi

jīn

shǔ

lóu

Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép