ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非金属槛
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Ngưỡng cửa; không bằng kim loại
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fēi
非
jīn
金
shǔ
属
kǎn
槛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép