ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
非金属,非橡胶制门挡
Bảng phân tích âm vị 非
Fēi
Vật dụng chặn cửa; không bằng kim loại hoặc cao su
fēi
非
jīn
金
shǔ
属
,
xiàng
橡
jiāo
胶
zhì
制
mén
门
dǎng
挡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép