Bản dịch của từ 非非 trong tiếng Việt
非非
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非非 (Danh từ)
【fēi fēi】
01
Không phải lỗi.
2.并非错误。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không đồng ý, không chấp nhận
3.犹言大不以为然。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khái niệm ngắn gọn của 'những điều không tưởng'
4.“非非想”的略语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Điều không nên có, không đúng.
1.谓否定应该否定的事物。非所当非﹐不是就是不是。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Giấc mơ hão huyền, ảo tưởng không thực tế
5.喻不切实际的幻想。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非非
fēi
非
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
非为
非举
非乃
非义
非云
