Bản dịch của từ 非非之想 trong tiếng Việt

非非之想

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非非之想 (Danh từ)

fēi fēi zhī xiǎng
01

Những ảo tưởng phi lý, kỳ quặc, không thể thực hiện được.

指不合逻辑的,荒诞、怪异、不能实现的种种幻想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非非之想

fēi

fēi

zhī

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
之个
之乎者也
之任
之前
想不到
想不开
想似
想像
想像力
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép