Bản dịch của từ 非非想 trong tiếng Việt
非非想
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非非想 (Danh từ)
【fēi fēi xiǎng】
01
Nơi không tưởng, không thể hình dung, thường dùng trong triết học.
1.“非想非非想处天”的略语。
Ví dụ
02
Giấc mơ viển vông, không thực tế.
2.喻不切实际的幻想。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非非想
fēi
非
fēi
想
Các từ liên quan
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
想不到
想不开
想似
想像
想像力
