Bản dịch của từ 非非想 trong tiếng Việt

非非想

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非非想 (Danh từ)

fēi fēi xiǎng
01

Nơi không tưởng, không thể hình dung, thường dùng trong triết học.

1.“非想非非想处天”的略语。

Ví dụ
02

Giấc mơ viển vông, không thực tế.

2.喻不切实际的幻想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非非想

fēi

fēi

Các từ liên quan

非不
非世
非业
非业之作
想不到
想不开
想似
想像
想像力
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép