Bản dịch của từ 靟 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

(Tính từ)

fēi
01

Giống chữ “”, nghĩa là rối rắm, lộn xộn như tóc tơ bay bay (như từ “phơi phới” nhớ tóc tơ nhỏ li ti).

同“䩁”。《玉篇•毛部》:“靟,紛也。”《集韻•微韻》:“靟,細毛為靟。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

靟
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,非,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一丨一一一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép