Bản dịch của từ 靠后 trong tiếng Việt
靠后
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kào | ㄎㄠˋ | k | ao | thanh huyền |
靠后 (Trạng từ)
【kào hòu】
01
Né tránh; lùi lại hoặc tránh xa (để tránh chạm, va chạm hoặc lùi về phía sau)
1.躲开﹔避开。
Ví dụ
02
Hãy gạt nó sang một bên, đừng giải quyết nó một cách vội vàng; đặt nó sang một bên trước (có nghĩa là vấn đề không quan trọng hoặc có thể hoãn lại)
2.犹言放在一边。指事情不重要﹐不必忙着处理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靠后
kào
靠
hòu
后
Các từ liên quan
靠不住
靠傍
靠准
靠垫
靠天
后七子
后不僭先
后世
后丞
- Bính âm:
- 【kào】【ㄎㄠˋ】【KHÁO】
- Các biến thể:
- 搞, 𣞳, 𩇸
- Hình thái radical:
- ⿱,告,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 非
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丨一一一丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘓
犒
䎋
鲓
㸆
铐
鮳
䐧
銬
洘
槀
鯌
䨾
非
䨿
靡
䨽
䩁
䩀
靟
䵟
㝆
霂
奭
緼
憡
憂
樂
褤
觭
翨
䡟
依靠
靠近
可靠
我靠
靠谱
靠北
靠拢
靠腰
哇靠
靠背
