Bản dịch của từ 靠天吃饭 trong tiếng Việt

靠天吃饭

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋkaothanh huyền

靠天吃饭 (Thành ngữ)

kào tiān chī fàn
01

Thuận theo ý trời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靠天吃饭

kào

tiān

chī

fàn

Các từ liên quan

靠不住
靠傍
靠准
靠后
靠垫
天一
天一阁
天丁
天上人间
吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
靠
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHÁO】
Các biến thể:
搞, 𣞳, 𩇸
Hình thái radical:
⿱,告,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép