Bản dịch của từ 靠头 trong tiếng Việt

靠头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋkaothanh huyền

靠头 (Danh từ)

kào tou
01

Người làm chỗ dựa; người có thể nhờ cậy (tựa vào như dựa vào cái đầu — Hán Việt: 'khấu đầu' liên tưởng tới chỗ tựa)

犹靠山。可以依靠的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靠头

kào

tóu

Các từ liên quan

靠不住
靠傍
靠准
靠后
靠垫
头一无二
头七
头上
头上安头
靠
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHÁO】
Các biến thể:
搞, 𣞳, 𩇸
Hình thái radical:
⿱,告,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép