Bản dịch của từ 靠子 trong tiếng Việt

靠子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋkaothanh huyền

靠子 (Danh từ)

kào zǐ
01

Áo giáp (mảng giáp sân khấu trong tuồng/kịch) — gồm mảnh trước sau, thêu vẩy cá, bụng thêu đầu hổ; có miếng che ống chân và cờ nhỏ sau lưng. (Hán-Việt: khấu tử/靠子 liên quan đến trang phục chiến sĩ)

戏剧中古代武将穿的铠甲。靠子有前后两片﹐满绣鱼鳞纹﹐腹部绣一大虎头﹐称“靠肚”。护腿两块﹐称“靠牌子”。背后插三角形小旗四面﹐称“靠旗”。女将所穿“女靠”﹐式样大致相同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靠子

kào

zi

Các từ liên quan

靠不住
靠傍
靠准
靠后
靠垫
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
靠
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHÁO】
Các biến thể:
搞, 𣞳, 𩇸
Hình thái radical:
⿱,告,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép