Bản dịch của từ 靠把 trong tiếng Việt
靠把
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kào | ㄎㄠˋ | k | ao | thanh huyền |
靠把 (Danh từ)
【kào bǎ】
01
Kép võ; đấu võ; mặc áo giáp (diễn viên mặc áo giáp đánh trận trong hí khúc)
戏曲表演作战时,演员穿铠甲开打的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靠把
kào
靠
bǎ
把
- Bính âm:
- 【kào】【ㄎㄠˋ】【KHÁO】
- Các biến thể:
- 搞, 𣞳, 𩇸
- Hình thái radical:
- ⿱,告,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 非
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丨一一一丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘓
犒
䎋
鲓
㸆
铐
鮳
䐧
銬
洘
槀
鯌
䨾
非
䨿
靡
䨽
䩁
䩀
靟
䵟
㝆
霂
奭
緼
憡
憂
樂
褤
觭
翨
䡟
依靠
靠近
可靠
我靠
靠谱
靠北
靠拢
靠腰
哇靠
靠背
