Bản dịch của từ 靠窗 trong tiếng Việt

靠窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋkaothanh huyền

靠窗 (Danh từ)

kào chuāng
01

Gần cửa sổ; cạnh cửa sổ; sát cửa sổ

指在窗户旁边或靠近窗户的位置。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靠窗

kào

chuāng

靠
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHÁO】
Các biến thể:
搞, 𣞳, 𩇸
Hình thái radical:
⿱,告,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép