Bản dịch của từ 靡习 trong tiếng Việt
靡习
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
靡习 (Danh từ)
【mí xí】
01
Đề cập đến phong cách hoặc bầu không khí viết hào nhoáng và xa hoa (bài viết, phong cách ngông cuồng, theo đuổi sự lộng lẫy mà không có nội dung quan trọng)
指浮靡的文风。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡习
mí
靡
xí
习
Các từ liên quan
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡乱
靡亢
习与体成
习与性成
习业
习为故常
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
- Các biến thể:
- 劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 非
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘪
瀰
谜
麛
醾
獼
麿
檷
醚
䕷
藌
㜷
非
䨿
䩀
䩁
䨾
䨽
靠
靟
壜
繹
鏚
齘
䚏
𠑖
䮞
鏇
蘈
簺
鏛
瀩
萎靡
披靡
奢靡
颓靡
委靡
淫靡
靡丽
靡费
荼靡
侈靡
风靡
靡靡
萎靡不振
委靡不振
